Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Viborg - SonderjyskE 06.04.2025

Vòng 24

Số liệu thống kê Viborg vs SonderjyskE

1.12 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.94
57% Sở hữu bóng 43%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
10 Tổng số cú sút 14
4 Những cú sút vào khung thành 3
2 Sút xa khung thành 9
5 Cú sút trong Vùng 10
5 Cú sút ngoài Vùng 4
4 Cú sút bị chặn 2
23 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 22
2 Việt vị 2
16 Đá phạt 12
4 Đá phạt góc 5
12 Fouls 16
4 Thẻ vàng 5
9/14 (64%) Tranh bóng 14/15 (93%)
22 Phá bóng 21
10 Cắt bóng 13
377/448 (84%) Đường chuyền 276/339 (81%)
95/127 (75%) Đường chuyền ở phần ba cuối 45/76 (59%)
3/12 (25%) Chuyền bóng 5/16 (31%)
2 Cứu thua 2

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
2
1
Bàn Thắng
7
5
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Silkeborg
32 13 10 9 56 41 49
2. Viborg
32 12 11 9 57 50 47
3. SonderjyskE
32 10 7 15 47 64 37
4. Vejle
32 7 7 18 37 64 28
5. Lyngby
32 5 12 15 26 43 27
6. Đội bóng đá AaB
32 5 9 18 34 67 24
Group T T V Đ + - K
1. Midtjylland
22 14 3 5 42 27 45
2. Copenhagen
22 11 8 3 38 24 41
3. AGF Aarhus
22 9 9 4 42 23 36
4. Randers
22 9 8 5 39 28 35
5. Nordsjaell
22 10 5 7 39 36 35
6. Brondby
22 8 9 5 42 32 33
7. Silkeborg
22 8 9 5 38 29 33
8. Viborg
22 7 7 8 38 39 28
9. Đội bóng đá AaB
22 5 6 11 23 41 21
10. Lyngby
22 3 9 10 15 26 18
11. SonderjyskE
22 4 5 13 26 51 17
12. Vejle
22 3 4 15 24 50 13
  Promotion to Championship round
  Relegation
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Viborg Viborg
#
Bàn thắng
  • 17 Jensen I.
    9
  • 7 Njoh Y.
    6
  • 19 Pereira Andrade S.
    5
  • 37 Vester Nielsen J.
    4
  • 96 Junior R.
    4
  • 13 Gronning J.
    3
  • 18 Ementa A.
    3
  • 55 Radic S.
    3
  • 11 Horneman C.
    3
  • 10 Jorgensen T.
    3
SonderjyskE SonderjyskE
#
Bàn thắng
  • 15 Qamili L.
    11
  • 25 Agger M.
    8
  • 20 Djantou I.
    4
  • 26 Sommer T.
    3
  • 11 Lyng A.
    3
  • 12 Soulas M.
    2
  • 30 Björklund L.
    2
  • 24 Hyseni O.
    2
  • 29 Rrahmani A.
    2
  • 10 Mani Ingason K.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
VIB
SON

Cuộc đối đầu giữa Viborg và đội SonderjyskE diễn ra tronggiải đấuGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Energi Viborg Arena
Thời gian chơi: 06.04.2025 08:00
Trọng tài chính của trận đấu là Putros, Sandi

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Viborg
Quốc gia: Đan Mạch
Huấn luyện viên: Lund, Nickolai Konig
Đội quân:

  • Pedersen, Lucas
  • Andersson, Elias
  • Pereira Andrade, Sergio
  • Junior, Renato
  • Jorgensen, Thomas
  • Gronning, Jeppe
  • Lonwijk, Justin
  • Anyembe, Daniel
  • Njoh, Yonis
  • Kuzmic, Srdan
  • Radic, Stipe


Đội: SonderjyskE
Quốc gia: Đan Mạch
Huấn luyện viên: Norgaard, Thomas
Đội quân:

  • Gretarsson, Daniel Leo
  • Dal Hende, Marc
  • Vinderslev, Rasmus
  • Björklund, Lukas Edvin
  • Mani Ingason, Kristall
  • Soulas, Maxime
  • Bundgaard Sorensen, Marcus
  • Oggesen, Andreas
  • Hyseni, Olti
  • Agger, Mads
  • Sommer, Tobias

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Viborg - SonderjyskE. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com